dead letter

dead letter

A postal worker sorts a dead letter at the post office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thư chết: Chỉ một bức thư hoặc bưu phẩm không thể chuyển đến người nhận cũng không thể trả lại cho người gửi, thường do địa chỉ sai hoặc người nhận không cònđó.
    • Điều lỗi thời, vô hiệu: Chỉ một quy định, luật lệ, hoặc phong tục đã mất đi hiệu lực hoặc ý nghĩa, không còn được áp dụng hoặc tuân theo trong thực tế.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Thư chết):

    • The post office has a special department to handle dead letters. (Bưu điện một bộ phận đặc biệt để xử lý thư chết.)
    • This package is a dead letter because the address is incomplete. (Gói hàng này thư chết địa chỉ không đầy đủ.)
  • Nghĩa 2 (Điều lỗi thời):

    • The old law became a dead letter after the new constitution was adopted. (Luật trở thành điều lỗi thời sau khi hiến pháp mới được thông qua.)
    • Many traditions are now dead letters in modern society. (Nhiều truyền thống giờ đây những điều lỗi thời trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to become a dead letter": trở nên lỗi thời, không còn hiệu lực.

    • The agreement became a dead letter after both sides violated it. (Thỏa thuận trở nên vô hiệu sau khi cả hai bên vi phạm .)
  • "dead letter office": bộ phận xử lý thư chết tại bưu điện.

    • The dead letter office tries to return undeliverable mail to the sender. (Bộ phận thư chết cố gắng trả lại thư không chuyển được cho người gửi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead (adj): chết, không còn hoạt động.
    • The battery is dead. (Pin đã hết.)
  • Letter (n): thư, bức thư.
    • She wrote a long letter to her friend. ( ấy đã viết một bức thư dài cho bạn mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Obsolete law: luật lỗi thời.
  • Undeliverable mail: thư không thể chuyển phát.
  • Lapsed rule: quy tắc hết hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp cho "dead letter", nhưng có thể liên quan đến "die out" - biến mất dần.)
    • The custom died out and became a dead letter. (Phong tục đó biến mất dần trở thành điều lỗi thời.)
Thành ngữ liên quan
  • A dead letter on the books: một luật lệ vẫn còn trong sách nhưng không còn được thi hành.
    • That regulation is a dead letter on the books; nobody follows it. (Quy định đó một điều lỗi thời trong sách vở; không ai tuân theo cả.)